Máy trộn định lượng theo trọng lượng giảm dần

Máy được trang bị cảm biến Loss-In-Weight độc lập cho từng trạm, động cơ servo điều khiển tốc độ quay (RPM) ổn định và chính xác trong khoảng từ 1 đến 1000.

loss-in-weight-dosing-blender
FEATURE
Máy trộn

Máy trộn nhỏ để đảm bảo vật liệu được trộn đều hoàn toàn.

LIW Station

Việc nạp liệu và định lượng có thể vận hành đồng thời. Trạm định lượng có thể mở rộng lên đến 6 trạm.

Bộ điều khiển

Bộ điều khiển PLC giúp lập trình dễ dàng theo từng khách hàng. Hệ thống kiểm soát trọng lượng mất mát nâng cao độ chính xác định lượng lên đến 99,9%.

loss-in-weight-dosing-blender
  • Cảm biến Loss-In-Weight độc lập cho từng trạm, động cơ servo đảm bảo tốc độ quay ổn định và chính xác từ 1 đến 1000 RPM.
  • Hệ thống Loss-In-Weight kết hợp PLC và màn hình cảm ứng màu tạo giao diện thân thiện với người dùng, tự động tính toán tốc độ quay lý tưởng để đảm bảo việc định lượng ổn định và chính xác.
  • Tất cả các trạm định lượng được thiết kế cho hệ thống định lượng liên tục, sẽ BẬT / TẮT đồng thời theo thành phần vật liệu nhằm duy trì tỷ lệ trộn nhất quán mọi lúc.
  • Máy còn có thể được trang bị thêm máy trộn nhỏ để đảm bảo vật liệu được trộn đều hoàn toàn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Download Catalog

Model

KLIW-2

KLIW-3

KLIW-4

KLIW-5

KLIW-6

Material Station

SET

2

3

4

5

6

Capacity

Kg/Hr

MAX 1200

Control Type

7" Color Touch Panel, Loss-In-Weight and PLC Control

Dosing Motor

TYPE

Servo Motor, 220V, 1Phase

RPM

1~1000

Mixing Motor

KW

0.2

Max Power Consumption

KW

1.1

1.5

1.9

2.3

2.7

Dimension
(W*D*H)
CM

Screw ø6~ø15

30*150*67

90*150*67

150*150*67

128*141.5*68

Screw ø30~ø60

53*229*127

141*229*127

229*229*127

261*237*127

Controller

45*35*115

58*39*115

Approx. Weight(KG)

Screw ø6~ø15

51

71

92

120

141

Screw ø30~ø60

98

142

184

240

282

Controller

40

60

Optional Dosing Screw

Dosing Screw

MM(OD)

ø6

ø8

ø15

ø30

ø45

ø60

Diameter

MM(ID/OD)

12.7/17

15.6/19

27.7/33.3

39/41.8

54.5/60.5

85.9/88.9

Dosing Capacity

Gram/Turn

0.28

0.50

2.10

4.10

28.90

145.80

Dosing Capacity

Kg/Hr

0.01 ~ 3

0.03 ~ 30

0.13 ~ 126

0.30 ~ 246

1.74 ~ 1,734

8.75 ~ 8,748

Hopper Tank

Liter

6

6

6

15

30

60

Load Cell

Kg

15

20

20

30

75

100

Dosing Motor

KW

0.2

0.4

0.4

0.4

0.4

0.4

Color

Type

White

Green

Red

Blue

Black

Gray

Options

1. Central Material Receiver    2. Central Loader     3. Central Material Conveying System
4. Loss-In-Weight Frame   5. Frame Type

Remarks

1. Pls. calculate dosing station by material type, quantity, and characteristics.
2. Dimension, approx. weight, and max power consumption will vary by the size and station on dosing screw.
3. Max 1200kg/hr for single station, over 1200 kg/hr can be organized by customer design.
4. We reserve the right to change specifications without prior notice.

CONTACT US

It's our pleasure to provide solution, please feel free to contact us.

Video Danh mục Báo giá
Đại lý Thương nhân Nhà sản xuất
Email Điện thoại Fax
Triển lãm Internet Đại lý